ONE Logo

LAK đến ISK

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LAK - Kip Lào select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái LAK/ISK 0.0055623 đã cập nhật 29 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lak-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kip Lào là tiền tệ của Lào

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LAK Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ISK
1% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ISK
2% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ISK
3% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ISK
4% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ISK
5% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ISK

Chuyển đổi Kip Lào thành Króna Iceland

LAK ISK
1 0.0056
5 0.028
10 0.056
20 0.11
50 0.28
100 0.56
250 1.39
500 2.78
1000 5.56

Chuyển đổi Króna Iceland thành Kip Lào

ISK LAK
1 179.78
5 898.90
10 1797.81
20 3595.62
50 8989.07
100 17978.14
250 44945.37
500 89890.74
1000 179781.48

Thông tin thêm về LAK hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ