ONE Logo

LAK đến ILS

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LAK - Kip Lào select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái LAK/ILS 0.00013478 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lak-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kip Lào là tiền tệ của Lào

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LAK Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ILS
1% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ILS
2% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ILS
3% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ILS
4% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ILS
5% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 ILS

Chuyển đổi Kip Lào thành Sheqel Israel mới

LAK ILS
1 0.00013
5 0.00067
10 0.0013
20 0.0027
50 0.0067
100 0.013
250 0.034
500 0.067
1000 0.13

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Kip Lào

ILS LAK
1 7419.62
5 37098.11
10 74196.23
20 148392.46
50 370981.16
100 741962.32
250 1854905.80
500 3709811.60
1000 7419623.21

Thông tin thêm về LAK hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ