ONE Logo

LAK đến BMD

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LAK - Kip Lào select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LAK/BMD 0.000044371 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lak-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kip Lào là tiền tệ của Lào

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LAK Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 BMD
1% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 BMD
2% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 BMD
3% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 BMD
4% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 BMD
5% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 BMD

Chuyển đổi Kip Lào thành Đô la Bermuda

LAK BMD
1 0.000044
5 0.00022
10 0.00044
20 0.00089
50 0.0022
100 0.0044
250 0.011
500 0.022
1000 0.044

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Kip Lào

BMD LAK
1 22537.47
5 112687.38
10 225374.76
20 450749.53
50 1126873.82
100 2253747.65
250 5634369.12
500 11268738.25
1000 22537476.50

Thông tin thêm về LAK hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ