ONE Logo

LAK đến AUD

Chuyển đổi Kip Lào (LAK) sang Đô la Australia (AUD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

LAK - Kip Lào select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
AUD - Đô la Australia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái LAK/AUD 0.000063614 đã cập nhật 49 phút trước

https://exchangerates.one/vi/lak-to-aud
Sao chép!

Chuyển đổi từ Kip Lào (LAK) sang Đô la Australia (AUD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Kip Lào (LAK) sang Đô la Australia (AUD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá LAK sang AUD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Kip Lào là tiền tệ của Lào

Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Kip Lào với Đô la Australia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ LAK Phí chuyển nhượng AUD
0% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 AUD
1% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 AUD
2% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 AUD
3% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 AUD
4% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 AUD
5% 1 LAK 0.010 LAK 1.0 AUD

Chuyển đổi Kip Lào thành Đô la Australia

LAK AUD
1 0.000064
5 0.00032
10 0.00064
20 0.0013
50 0.0032
100 0.0064
250 0.016
500 0.032
1000 0.064

Chuyển đổi Đô la Australia thành Kip Lào

AUD LAK
1 15719.88
5 78599.43
10 157198.87
20 314397.74
50 785994.35
100 1571988.71
250 3929971.79
500 7859943.59
1000 15719887.19

Thông tin thêm về LAK hoặc AUD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về LAK (Kip Lào) hoặc AUD (Đô la Australia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ