ONE Logo

KMF đến XPF

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KMF - Franc Comoros select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái KMF/XPF 0.24299 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kmf-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Comoros là tiền tệ của Comoros

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KMF Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 XPF
1% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 XPF
2% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 XPF
3% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 XPF
4% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 XPF
5% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 XPF

Chuyển đổi Franc Comoros thành Franc CFP

KMF XPF
1 0.24
5 1.21
10 2.42
20 4.85
50 12.14
100 24.29
250 60.74
500 121.49
1000 242.99

Chuyển đổi Franc CFP thành Franc Comoros

XPF KMF
1 4.11
5 20.57
10 41.15
20 82.30
50 205.76
100 411.53
250 1028.84
500 2057.68
1000 4115.36

Thông tin thêm về KMF hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ