ONE Logo

KMF đến JPY

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KMF - Franc Comoros select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái KMF/JPY 0.37866 đã cập nhật 42 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kmf-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Comoros là tiền tệ của Comoros

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KMF Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 JPY
1% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 JPY
2% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 JPY
3% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 JPY
4% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 JPY
5% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 JPY

Chuyển đổi Franc Comoros thành Yên Nhật

KMF JPY
1 0.38
5 1.89
10 3.78
20 7.57
50 18.93
100 37.86
250 94.66
500 189.33
1000 378.66

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc Comoros

JPY KMF
1 2.64
5 13.20
10 26.40
20 52.81
50 132.04
100 264.08
250 660.21
500 1320.43
1000 2640.87

Thông tin thêm về KMF hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ