ONE Logo

KMF đến ISK

Chuyển đổi Franc Comoros (KMF) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KMF - Franc Comoros select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái KMF/ISK 0.29222 đã cập nhật 9 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kmf-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Comoros (KMF) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Comoros (KMF) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KMF sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Comoros là tiền tệ của Comoros

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Comoros với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KMF Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 ISK
1% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 ISK
2% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 ISK
3% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 ISK
4% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 ISK
5% 1 KMF 0.010 KMF 1.0 ISK

Chuyển đổi Franc Comoros thành Króna Iceland

KMF ISK
1 0.29
5 1.46
10 2.92
20 5.84
50 14.61
100 29.22
250 73.05
500 146.10
1000 292.21

Chuyển đổi Króna Iceland thành Franc Comoros

ISK KMF
1 3.42
5 17.11
10 34.22
20 68.44
50 171.10
100 342.21
250 855.53
500 1711.06
1000 3422.13

Thông tin thêm về KMF hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KMF (Franc Comoros) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ