ONE Logo

KHR đến PGK

Chuyển đổi Riel Campuchia (KHR) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KHR - Riel Campuchia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái KHR/PGK 0.0011054 đã cập nhật 38 phút trước

https://exchangerates.one/vi/khr-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riel Campuchia (KHR) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riel Campuchia (KHR) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KHR sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riel Campuchia với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KHR Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PGK
1% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PGK
2% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PGK
3% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PGK
4% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PGK
5% 1 KHR 0.010 KHR 1.0 PGK

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Kina Papua New Guinea

KHR PGK
1 0.0011
5 0.0055
10 0.011
20 0.022
50 0.055
100 0.11
250 0.28
500 0.55
1000 1.10

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Riel Campuchia

PGK KHR
1 904.64
5 4523.20
10 9046.40
20 18092.81
50 45232.03
100 90464.06
250 226160.15
500 452320.31
1000 904640.63

Thông tin thêm về KHR hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KHR (Riel Campuchia) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ