ONE Logo

KGS đến TRY

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KGS - Som Kyrgyzstan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
с
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái KGS/TRY 0.53908 đã cập nhật 58 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kgs-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ của Kyrgyzstan

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KGS Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 TRY
1% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 TRY
2% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 TRY
3% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 TRY
4% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 TRY
5% 1 KGS 0.010 KGS 0.99 TRY

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

KGS TRY
1 0.54
5 2.69
10 5.39
20 10.78
50 26.95
100 53.90
250 134.76
500 269.53
1000 539.07

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Som Kyrgyzstan

TRY KGS
1 1.85
5 9.27
10 18.55
20 37.10
50 92.75
100 185.50
250 463.75
500 927.51
1000 1855.02

Thông tin thêm về KGS hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ