ONE Logo

KGS đến MOP

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan (KGS) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KGS - Som Kyrgyzstan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
с
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái KGS/MOP 0.092235 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kgs-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Som Kyrgyzstan (KGS) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KGS sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Som Kyrgyzstan là tiền tệ của Kyrgyzstan

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstan với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KGS Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 KGS 0.010 KGS 1.0 MOP
1% 1 KGS 0.010 KGS 1.0 MOP
2% 1 KGS 0.010 KGS 1.0 MOP
3% 1 KGS 0.010 KGS 1.0 MOP
4% 1 KGS 0.010 KGS 1.0 MOP
5% 1 KGS 0.010 KGS 1.0 MOP

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Pataca Ma Cao

KGS MOP
1 0.092
5 0.46
10 0.92
20 1.84
50 4.61
100 9.22
250 23.05
500 46.11
1000 92.23

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Som Kyrgyzstan

MOP KGS
1 10.84
5 54.20
10 108.41
20 216.83
50 542.09
100 1084.18
250 2710.46
500 5420.93
1000 10841.86

Thông tin thêm về KGS hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KGS (Som Kyrgyzstan) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ