ONE Logo

KES đến MKD

Chuyển đổi Shilling Kenya (KES) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

KES - Shilling Kenya select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Sh
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái KES/MKD 0.41750 đã cập nhật 13 phút trước

https://exchangerates.one/vi/kes-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Shilling Kenya (KES) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Shilling Kenya (KES) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá KES sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Shilling Kenya là tiền tệ của Kenya

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Shilling Kenya với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ KES Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 KES 0.010 KES 1.0 MKD
1% 1 KES 0.010 KES 1.0 MKD
2% 1 KES 0.010 KES 1.0 MKD
3% 1 KES 0.010 KES 1.0 MKD
4% 1 KES 0.010 KES 1.0 MKD
5% 1 KES 0.010 KES 1.0 MKD

Chuyển đổi Shilling Kenya thành Denar Macedonia

KES MKD
1 0.42
5 2.08
10 4.17
20 8.34
50 20.87
100 41.74
250 104.37
500 208.74
1000 417.49

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Shilling Kenya

MKD KES
1 2.39
5 11.97
10 23.95
20 47.90
50 119.76
100 239.52
250 598.80
500 1197.61
1000 2395.22

Thông tin thêm về KES hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về KES (Shilling Kenya) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ