ONE Logo

JPY đến YER

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rial Yemen (YER) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
YER - Rial Yemen select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/YER 1.46 đã cập nhật 3 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-yer
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rial Yemen (YER)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rial Yemen (YER) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang YER của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Rial Yemen là tiền tệ của Yemen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rial Yemen

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng YER
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 YER
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 YER
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 YER
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 YER
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 YER
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 YER

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rial Yemen

JPY YER
1 1.46
5 7.34
10 14.68
20 29.37
50 73.44
100 146.88
250 367.20
500 734.40
1000 1468.81

Chuyển đổi Rial Yemen thành Yên Nhật

YER JPY
1 0.68
5 3.40
10 6.80
20 13.61
50 34.04
100 68.08
250 170.20
500 340.40
1000 680.81

Thông tin thêm về JPY hoặc YER

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc YER (Rial Yemen), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ