ONE Logo

JPY đến XPF

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái JPY/XPF 0.64171 đã cập nhật 44 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 XPF
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 XPF
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 XPF
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 XPF
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 XPF
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 XPF

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc CFP

JPY XPF
1 0.64
5 3.20
10 6.41
20 12.83
50 32.08
100 64.17
250 160.42
500 320.85
1000 641.71

Chuyển đổi Franc CFP thành Yên Nhật

XPF JPY
1 1.55
5 7.79
10 15.58
20 31.16
50 77.91
100 155.83
250 389.58
500 779.16
1000 1558.32

Thông tin thêm về JPY hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ