ONE Logo

JPY đến XAU

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
XAU - Vàng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Au

Tỷ giá hối đoái JPY/XAU 0.0000015328 đã cập nhật 3 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-xau
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Vàng (XAU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Vàng (XAU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang XAU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Vàng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng XAU
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XAU
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XAU
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XAU
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XAU
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XAU
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 XAU

Chuyển đổi Yên Nhật thành Vàng

JPY XAU
1 0.0000015
5 0.0000077
10 0.000015
20 0.000031
50 0.000077
100 0.00015
250 0.00038
500 0.00077
1000 0.0015

Chuyển đổi Vàng thành Yên Nhật

XAU JPY
1 652393.73
5 3261968.67
10 6523937.34
20 13047874.69
50 32619686.74
100 65239373.49
250 163098433.73
500 326196867.46
1000 652393734.93

Thông tin thêm về JPY hoặc XAU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc XAU (Vàng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ