ONE Logo

JPY đến VND

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/VND 161.86 đã cập nhật 12 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-vnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng VND
0% 1 JPY 0.010 JPY -0.62 VND
1% 1 JPY 0.010 JPY -0.62 VND
2% 1 JPY 0.010 JPY -0.62 VND
3% 1 JPY 0.010 JPY -0.62 VND
4% 1 JPY 0.010 JPY -0.62 VND
5% 1 JPY 0.010 JPY -0.62 VND

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đồng Việt Nam

JPY VND
1 161.86
5 809.34
10 1618.69
20 3237.38
50 8093.45
100 16186.91
250 40467.28
500 80934.56
1000 161869.13

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Yên Nhật

VND JPY
1 0.0062
5 0.031
10 0.062
20 0.12
50 0.31
100 0.62
250 1.54
500 3.08
1000 6.17

Thông tin thêm về JPY hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ