ONE Logo

JPY đến SYP

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Bảng Syria (SYP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
SYP - Bảng Syria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái JPY/SYP 0.68042 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-syp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Bảng Syria (SYP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Bảng Syria (SYP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang SYP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Bảng Syria là tiền tệ của Syria

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Bảng Syria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng SYP
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 SYP
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 SYP
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 SYP
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 SYP
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 SYP
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 SYP

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bảng Syria

JPY SYP
1 0.68
5 3.40
10 6.80
20 13.60
50 34.02
100 68.04
250 170.10
500 340.21
1000 680.42

Chuyển đổi Bảng Syria thành Yên Nhật

SYP JPY
1 1.46
5 7.34
10 14.69
20 29.39
50 73.48
100 146.96
250 367.41
500 734.83
1000 1469.67

Thông tin thêm về JPY hoặc SYP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc SYP (Bảng Syria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ