ONE Logo

JPY đến SEK

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Krona Thụy Điển (SEK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
SEK - Krona Thụy Điển select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái JPY/SEK 0.059384 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-sek
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Krona Thụy Điển (SEK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Krona Thụy Điển (SEK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang SEK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Krona Thụy Điển là tiền tệ của Thụy Điển

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Krona Thụy Điển

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng SEK
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SEK
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SEK
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SEK
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SEK
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SEK
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SEK

Chuyển đổi Yên Nhật thành Krona Thụy Điển

JPY SEK
1 0.059
5 0.30
10 0.59
20 1.18
50 2.96
100 5.93
250 14.84
500 29.69
1000 59.38

Chuyển đổi Krona Thụy Điển thành Yên Nhật

SEK JPY
1 16.83
5 84.19
10 168.39
20 336.79
50 841.97
100 1683.95
250 4209.88
500 8419.76
1000 16839.53

Thông tin thêm về JPY hoặc SEK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc SEK (Krona Thụy Điển), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ