ONE Logo

JPY đến SAR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái JPY/SAR 0.023129 đã cập nhật 11 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SAR
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SAR
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SAR
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SAR
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SAR
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 SAR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Riyal Ả Rập Xê-út

JPY SAR
1 0.023
5 0.12
10 0.23
20 0.46
50 1.15
100 2.31
250 5.78
500 11.56
1000 23.12

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Yên Nhật

SAR JPY
1 43.23
5 216.18
10 432.36
20 864.73
50 2161.82
100 4323.65
250 10809.14
500 21618.28
1000 43236.56

Thông tin thêm về JPY hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ