ONE Logo

JPY đến RWF

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Franc Rwanda (RWF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
RWF - Franc Rwanda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái JPY/RWF 9.05 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-rwf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Franc Rwanda (RWF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Franc Rwanda (RWF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang RWF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Franc Rwanda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng RWF
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 RWF
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 RWF
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 RWF
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 RWF
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 RWF
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.91 RWF

Chuyển đổi Yên Nhật thành Franc Rwanda

JPY RWF
1 9.05
5 45.26
10 90.53
20 181.07
50 452.68
100 905.37
250 2263.42
500 4526.85
1000 9053.71

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Yên Nhật

RWF JPY
1 0.11
5 0.55
10 1.10
20 2.20
50 5.52
100 11.04
250 27.61
500 55.22
1000 110.45

Thông tin thêm về JPY hoặc RWF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc RWF (Franc Rwanda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ