ONE Logo

JPY đến PEN

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Sol Peru (PEN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
PEN - Sol Peru select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
S/.

Tỷ giá hối đoái JPY/PEN 0.020856 đã cập nhật 55 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-pen
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Sol Peru (PEN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Sol Peru (PEN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang PEN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Sol Peru là tiền tệ của Peru

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Sol Peru

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng PEN
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 PEN

Chuyển đổi Yên Nhật thành Sol Peru

JPY PEN
1 0.021
5 0.10
10 0.21
20 0.42
50 1.04
100 2.08
250 5.21
500 10.42
1000 20.85

Chuyển đổi Sol Peru thành Yên Nhật

PEN JPY
1 47.94
5 239.73
10 479.46
20 958.93
50 2397.33
100 4794.67
250 11986.68
500 23973.37
1000 47946.75

Thông tin thêm về JPY hoặc PEN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc PEN (Sol Peru), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ