ONE Logo

JPY đến OMR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rial Oman (OMR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
OMR - Rial Oman select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.ع.

Tỷ giá hối đoái JPY/OMR 0.0023646 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-omr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rial Oman (OMR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang OMR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Rial Oman là tiền tệ của Oman

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rial Oman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng OMR
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 OMR
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 OMR
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 OMR
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 OMR
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 OMR
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 OMR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rial Oman

JPY OMR
1 0.0024
5 0.012
10 0.024
20 0.047
50 0.12
100 0.24
250 0.59
500 1.18
1000 2.36

Chuyển đổi Rial Oman thành Yên Nhật

OMR JPY
1 422.90
5 2114.53
10 4229.06
20 8458.13
50 21145.33
100 42290.66
250 105726.65
500 211453.30
1000 422906.60

Thông tin thêm về JPY hoặc OMR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ