ONE Logo

JPY đến NGN

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Naira Nigeria (NGN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
NGN - Naira Nigeria select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/NGN 8.49 đã cập nhật 31 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-ngn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Naira Nigeria (NGN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Naira Nigeria (NGN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang NGN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Naira Nigeria là tiền tệ của Nigeria

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Naira Nigeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng NGN
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 NGN
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 NGN
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 NGN
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 NGN
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 NGN
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 NGN

Chuyển đổi Yên Nhật thành Naira Nigeria

JPY NGN
1 8.49
5 42.47
10 84.94
20 169.88
50 424.72
100 849.44
250 2123.61
500 4247.22
1000 8494.45

Chuyển đổi Naira Nigeria thành Yên Nhật

NGN JPY
1 0.12
5 0.59
10 1.17
20 2.35
50 5.88
100 11.77
250 29.43
500 58.86
1000 117.72

Thông tin thêm về JPY hoặc NGN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc NGN (Naira Nigeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ