ONE Logo

JPY đến NEO

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Neo (NEO) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
NEO - Neo select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/NEO 0.0029883 đã cập nhật 52 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-neo
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Neo (NEO)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Neo (NEO) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang NEO của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Neo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng NEO
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NEO
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NEO
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NEO
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NEO
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NEO
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 NEO

Chuyển đổi Yên Nhật thành Neo

JPY NEO
1 0.0030
5 0.015
10 0.030
20 0.060
50 0.15
100 0.30
250 0.75
500 1.49
1000 2.98

Chuyển đổi Neo thành Yên Nhật

NEO JPY
1 334.63
5 1673.19
10 3346.38
20 6692.77
50 16731.94
100 33463.88
250 83659.71
500 167319.42
1000 334638.84

Thông tin thêm về JPY hoặc NEO

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc NEO (Neo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ