ONE Logo

JPY đến MZN

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Metical Mozambique (MZN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
MZN - Metical Mozambique select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MT

Tỷ giá hối đoái JPY/MZN 0.39343 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-mzn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Metical Mozambique (MZN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Metical Mozambique (MZN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MZN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Metical Mozambique là tiền tệ của Mozambique

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Metical Mozambique

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng MZN
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MZN
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MZN
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MZN
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MZN
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MZN
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MZN

Chuyển đổi Yên Nhật thành Metical Mozambique

JPY MZN
1 0.39
5 1.96
10 3.93
20 7.86
50 19.67
100 39.34
250 98.35
500 196.71
1000 393.42

Chuyển đổi Metical Mozambique thành Yên Nhật

MZN JPY
1 2.54
5 12.70
10 25.41
20 50.83
50 127.08
100 254.17
250 635.44
500 1270.88
1000 2541.77

Thông tin thêm về JPY hoặc MZN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MZN (Metical Mozambique), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ