ONE Logo

JPY đến MNT

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/MNT 22.08 đã cập nhật 27 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.78 MNT
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.78 MNT
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.78 MNT
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.78 MNT
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.78 MNT
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.78 MNT

Chuyển đổi Yên Nhật thành Tugrik Mông Cổ

JPY MNT
1 22.08
5 110.42
10 220.84
20 441.69
50 1104.22
100 2208.45
250 5521.14
500 11042.28
1000 22084.57

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Yên Nhật

MNT JPY
1 0.045
5 0.23
10 0.45
20 0.91
50 2.26
100 4.52
250 11.32
500 22.64
1000 45.28

Thông tin thêm về JPY hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ