ONE Logo

JPY đến MMK

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Kyat Myanma (MMK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
MMK - Kyat Myanma select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ks

Tỷ giá hối đoái JPY/MMK 12.92 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-mmk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Kyat Myanma (MMK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Kyat Myanma (MMK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MMK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Kyat Myanma là tiền tệ của Myanmar (Miến Điện)

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Kyat Myanma

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng MMK
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.87 MMK
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.87 MMK
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.87 MMK
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.87 MMK
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.87 MMK
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.87 MMK

Chuyển đổi Yên Nhật thành Kyat Myanma

JPY MMK
1 12.92
5 64.61
10 129.23
20 258.46
50 646.15
100 1292.31
250 3230.77
500 6461.55
1000 12923.10

Chuyển đổi Kyat Myanma thành Yên Nhật

MMK JPY
1 0.077
5 0.39
10 0.77
20 1.54
50 3.86
100 7.73
250 19.34
500 38.69
1000 77.38

Thông tin thêm về JPY hoặc MMK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MMK (Kyat Myanma), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ