ONE Logo

JPY đến MAD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái JPY/MAD 0.057366 đã cập nhật 12 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MAD
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MAD
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MAD
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MAD
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MAD
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 MAD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dirham Ma-rốc

JPY MAD
1 0.057
5 0.29
10 0.57
20 1.14
50 2.86
100 5.73
250 14.34
500 28.68
1000 57.36

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Yên Nhật

MAD JPY
1 17.43
5 87.16
10 174.32
20 348.64
50 871.60
100 1743.20
250 4358.00
500 8716.01
1000 17432.03

Thông tin thêm về JPY hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ