ONE Logo

JPY đến LSL

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Ioti Lesotho (LSL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
LSL - Ioti Lesotho select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
L

Tỷ giá hối đoái JPY/LSL 0.10147 đã cập nhật 14 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-lsl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Ioti Lesotho (LSL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Ioti Lesotho (LSL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang LSL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Ioti Lesotho là tiền tệ của Lesotho

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Ioti Lesotho

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng LSL
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LSL
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LSL
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LSL
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LSL
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LSL
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 LSL

Chuyển đổi Yên Nhật thành Ioti Lesotho

JPY LSL
1 0.10
5 0.51
10 1.01
20 2.02
50 5.07
100 10.14
250 25.36
500 50.73
1000 101.46

Chuyển đổi Ioti Lesotho thành Yên Nhật

LSL JPY
1 9.85
5 49.27
10 98.55
20 197.10
50 492.76
100 985.53
250 2463.83
500 4927.67
1000 9855.35

Thông tin thêm về JPY hoặc LSL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LSL (Ioti Lesotho), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ