ONE Logo

JPY đến LKR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái JPY/LKR 2.06 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 LKR
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 LKR
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 LKR
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 LKR
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 LKR
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.98 LKR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupee Sri Lanka

JPY LKR
1 2.06
5 10.33
10 20.66
20 41.32
50 103.31
100 206.62
250 516.55
500 1033.11
1000 2066.22

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Yên Nhật

LKR JPY
1 0.48
5 2.41
10 4.83
20 9.67
50 24.19
100 48.39
250 120.99
500 241.98
1000 483.97

Thông tin thêm về JPY hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ