ONE Logo

JPY đến LBP

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Bảng Li-băng (LBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
LBP - Bảng Li-băng select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.ل

Tỷ giá hối đoái JPY/LBP 550.59 đã cập nhật 4 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-lbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Bảng Li-băng (LBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Bảng Li-băng (LBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang LBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Bảng Li-băng là tiền tệ của Li-băng

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Bảng Li-băng

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng LBP
0% 1 JPY 0.010 JPY -4.5 LBP
1% 1 JPY 0.010 JPY -4.5 LBP
2% 1 JPY 0.010 JPY -4.5 LBP
3% 1 JPY 0.010 JPY -4.5 LBP
4% 1 JPY 0.010 JPY -4.5 LBP
5% 1 JPY 0.010 JPY -4.5 LBP

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bảng Li-băng

JPY LBP
1 550.59
5 2752.98
10 5505.97
20 11011.94
50 27529.85
100 55059.71
250 137649.29
500 275298.59
1000 550597.18

Chuyển đổi Bảng Li-băng thành Yên Nhật

LBP JPY
1 0.0018
5 0.0091
10 0.018
20 0.036
50 0.091
100 0.18
250 0.45
500 0.91
1000 1.81

Thông tin thêm về JPY hoặc LBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc LBP (Bảng Li-băng), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ