ONE Logo

JPY đến KHR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
KHR - Riel Campuchia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/KHR 24.85 đã cập nhật 28 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-khr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Riel Campuchia là tiền tệ của Campuchia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng KHR
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.75 KHR
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.75 KHR
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.75 KHR
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.75 KHR
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.75 KHR
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.75 KHR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Riel Campuchia

JPY KHR
1 24.85
5 124.29
10 248.59
20 497.18
50 1242.96
100 2485.92
250 6214.80
500 12429.61
1000 24859.23

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Yên Nhật

KHR JPY
1 0.040
5 0.20
10 0.40
20 0.80
50 2.01
100 4.02
250 10.05
500 20.11
1000 40.22

Thông tin thêm về JPY hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ