ONE Logo

JPY đến KGS

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
KGS - Som Kyrgyzstan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
с

Tỷ giá hối đoái JPY/KGS 0.53833 đã cập nhật 56 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-kgs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Som Kyrgyzstan là tiền tệ của Kyrgyzstan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng KGS
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 KGS
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 KGS
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 KGS
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 KGS
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 KGS
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 KGS

Chuyển đổi Yên Nhật thành Som Kyrgyzstan

JPY KGS
1 0.54
5 2.69
10 5.38
20 10.76
50 26.91
100 53.83
250 134.58
500 269.16
1000 538.33

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Yên Nhật

KGS JPY
1 1.85
5 9.28
10 18.57
20 37.15
50 92.87
100 185.75
250 464.39
500 928.78
1000 1857.57

Thông tin thêm về JPY hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ