ONE Logo

JPY đến JMD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Jamaica (JMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/JMD 0.97398 đã cập nhật 21 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-jmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Jamaica (JMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Jamaica (JMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang JMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la Jamaica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng JMD
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 JMD
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 JMD
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 JMD
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 JMD
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 JMD
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 JMD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Jamaica

JPY JMD
1 0.97
5 4.86
10 9.73
20 19.47
50 48.69
100 97.39
250 243.49
500 486.98
1000 973.97

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Yên Nhật

JMD JPY
1 1.02
5 5.13
10 10.26
20 20.53
50 51.33
100 102.67
250 256.67
500 513.35
1000 1026.71

Thông tin thêm về JPY hoặc JMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc JMD (Đô la Jamaica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ