ONE Logo

JPY đến ISK

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái JPY/ISK 0.77170 đã cập nhật 23 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 ISK

Chuyển đổi Yên Nhật thành Króna Iceland

JPY ISK
1 0.77
5 3.85
10 7.71
20 15.43
50 38.58
100 77.17
250 192.92
500 385.85
1000 771.70

Chuyển đổi Króna Iceland thành Yên Nhật

ISK JPY
1 1.29
5 6.47
10 12.95
20 25.91
50 64.79
100 129.58
250 323.95
500 647.91
1000 1295.83

Thông tin thêm về JPY hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ