ONE Logo

JPY đến IQD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái JPY/IQD 8.05 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 IQD
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 IQD
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 IQD
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 IQD
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 IQD
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.92 IQD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Dinar Iraq

JPY IQD
1 8.05
5 40.27
10 80.54
20 161.09
50 402.72
100 805.45
250 2013.62
500 4027.25
1000 8054.50

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Yên Nhật

IQD JPY
1 0.12
5 0.62
10 1.24
20 2.48
50 6.20
100 12.41
250 31.03
500 62.07
1000 124.15

Thông tin thêm về JPY hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ