ONE Logo

JPY đến INR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupee Ấn Độ (INR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
INR - Rupee Ấn Độ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/INR 0.59272 đã cập nhật 35 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-inr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Ấn Độ (INR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rupee Ấn Độ (INR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang INR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Rupee Ấn Độ là tiền tệ của Bhutan, Ấn Độ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rupee Ấn Độ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng INR
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 INR
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 INR
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 INR
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 INR
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 INR
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 INR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupee Ấn Độ

JPY INR
1 0.59
5 2.96
10 5.92
20 11.85
50 29.63
100 59.27
250 148.18
500 296.36
1000 592.72

Chuyển đổi Rupee Ấn Độ thành Yên Nhật

INR JPY
1 1.68
5 8.43
10 16.87
20 33.74
50 84.35
100 168.71
250 421.78
500 843.56
1000 1687.12

Thông tin thêm về JPY hoặc INR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc INR (Rupee Ấn Độ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ