ONE Logo

JPY đến IDR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Rupiah Indonesia (IDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
IDR - Rupiah Indonesia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rp

Tỷ giá hối đoái JPY/IDR 110.45 đã cập nhật 24 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-idr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Rupiah Indonesia (IDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Rupiah Indonesia (IDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang IDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Rupiah Indonesia là tiền tệ của Indonesia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Rupiah Indonesia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng IDR
0% 1 JPY 0.010 JPY -0.10 IDR
1% 1 JPY 0.010 JPY -0.10 IDR
2% 1 JPY 0.010 JPY -0.10 IDR
3% 1 JPY 0.010 JPY -0.10 IDR
4% 1 JPY 0.010 JPY -0.10 IDR
5% 1 JPY 0.010 JPY -0.10 IDR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Rupiah Indonesia

JPY IDR
1 110.45
5 552.25
10 1104.51
20 2209.03
50 5522.58
100 11045.17
250 27612.93
500 55225.87
1000 110451.75

Chuyển đổi Rupiah Indonesia thành Yên Nhật

IDR JPY
1 0.0091
5 0.045
10 0.091
20 0.18
50 0.45
100 0.91
250 2.26
500 4.52
1000 9.05

Thông tin thêm về JPY hoặc IDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc IDR (Rupiah Indonesia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ