ONE Logo

JPY đến GYD

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
GYD - Đô la Guyana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JPY/GYD 1.28 đã cập nhật 16 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-gyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng GYD
0% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 GYD
1% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 GYD
2% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 GYD
3% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 GYD
4% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 GYD
5% 1 JPY 0.010 JPY 0.99 GYD

Chuyển đổi Yên Nhật thành Đô la Guyana

JPY GYD
1 1.28
5 6.43
10 12.86
20 25.72
50 64.31
100 128.63
250 321.58
500 643.16
1000 1286.33

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Yên Nhật

GYD JPY
1 0.78
5 3.88
10 7.77
20 15.54
50 38.87
100 77.74
250 194.35
500 388.70
1000 777.40

Thông tin thêm về JPY hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ