ONE Logo

JPY đến GIP

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
GIP - Bảng Gibraltar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái JPY/GIP 0.0045786 đã cập nhật 50 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-gip
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Bảng Gibraltar là tiền tệ của Gibraltar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng GIP
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GIP
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GIP
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GIP
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GIP
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GIP
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GIP

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bảng Gibraltar

JPY GIP
1 0.0046
5 0.023
10 0.046
20 0.092
50 0.23
100 0.46
250 1.14
500 2.28
1000 4.57

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Yên Nhật

GIP JPY
1 218.40
5 1092.03
10 2184.06
20 4368.12
50 10920.30
100 21840.60
250 54601.50
500 109203.01
1000 218406.03

Thông tin thêm về JPY hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ