ONE Logo

JPY đến GHS

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Cedi Ghana (GHS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
GHS - Cedi Ghana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/GHS 0.070951 đã cập nhật 17 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-ghs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Cedi Ghana (GHS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Cedi Ghana (GHS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang GHS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Cedi Ghana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng GHS
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GHS
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GHS
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GHS
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GHS
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GHS
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GHS

Chuyển đổi Yên Nhật thành Cedi Ghana

JPY GHS
1 0.071
5 0.35
10 0.71
20 1.41
50 3.54
100 7.09
250 17.73
500 35.47
1000 70.95

Chuyển đổi Cedi Ghana thành Yên Nhật

GHS JPY
1 14.09
5 70.47
10 140.94
20 281.88
50 704.71
100 1409.42
250 3523.55
500 7047.11
1000 14094.22

Thông tin thêm về JPY hoặc GHS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc GHS (Cedi Ghana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ