ONE Logo

JPY đến GBP

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Bảng Anh (GBP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
GBP - Bảng Anh select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái JPY/GBP 0.0045791 đã cập nhật 8 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-gbp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Bảng Anh (GBP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Bảng Anh (GBP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang GBP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Bảng Anh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng GBP
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GBP
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GBP
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GBP
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GBP
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GBP
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 GBP

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bảng Anh

JPY GBP
1 0.0046
5 0.023
10 0.046
20 0.092
50 0.23
100 0.46
250 1.14
500 2.28
1000 4.57

Chuyển đổi Bảng Anh thành Yên Nhật

GBP JPY
1 218.38
5 1091.92
10 2183.84
20 4367.68
50 10919.21
100 21838.43
250 54596.07
500 109192.15
1000 218384.30

Thông tin thêm về JPY hoặc GBP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc GBP (Bảng Anh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ