ONE Logo

JPY đến EUR

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JPY/EUR 0.0053809 đã cập nhật 12 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EUR
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EUR
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EUR
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EUR
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EUR
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EUR

Chuyển đổi Yên Nhật thành Euro

JPY EUR
1 0.0054
5 0.027
10 0.054
20 0.11
50 0.27
100 0.54
250 1.34
500 2.69
1000 5.38

Chuyển đổi Euro thành Yên Nhật

EUR JPY
1 185.84
5 929.21
10 1858.42
20 3716.85
50 9292.14
100 18584.29
250 46460.73
500 92921.46
1000 185842.92

Thông tin thêm về JPY hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ