ONE Logo

JPY đến EGP

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Bảng Ai Cập (EGP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
EGP - Bảng Ai Cập select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái JPY/EGP 0.31081 đã cập nhật 51 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-egp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Bảng Ai Cập (EGP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Bảng Ai Cập (EGP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang EGP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Bảng Ai Cập

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng EGP
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EGP
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EGP
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EGP
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EGP
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EGP
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 EGP

Chuyển đổi Yên Nhật thành Bảng Ai Cập

JPY EGP
1 0.31
5 1.55
10 3.10
20 6.21
50 15.54
100 31.08
250 77.70
500 155.40
1000 310.80

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Yên Nhật

EGP JPY
1 3.21
5 16.08
10 32.17
20 64.34
50 160.87
100 321.74
250 804.35
500 1608.71
1000 3217.43

Thông tin thêm về JPY hoặc EGP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc EGP (Bảng Ai Cập), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ