ONE Logo

JPY đến BOB

Chuyển đổi Yên Nhật (JPY) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥
BOB - Boliviano Bolivia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Bs.

Tỷ giá hối đoái JPY/BOB 0.042622 đã cập nhật 52 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jpy-to-bob
Sao chép!

Chuyển đổi từ Yên Nhật (JPY) sang Boliviano Bolivia (BOB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Yên Nhật (JPY) sang Boliviano Bolivia (BOB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JPY sang BOB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Yên Nhật với Boliviano Bolivia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JPY Phí chuyển nhượng BOB
0% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BOB
1% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BOB
2% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BOB
3% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BOB
4% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BOB
5% 1 JPY 0.010 JPY 1.0 BOB

Chuyển đổi Yên Nhật thành Boliviano Bolivia

JPY BOB
1 0.043
5 0.21
10 0.43
20 0.85
50 2.13
100 4.26
250 10.65
500 21.31
1000 42.62

Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Yên Nhật

BOB JPY
1 23.46
5 117.30
10 234.61
20 469.23
50 1173.09
100 2346.18
250 5865.46
500 11730.93
1000 23461.86

Thông tin thêm về JPY hoặc BOB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JPY (Yên Nhật) hoặc BOB (Boliviano Bolivia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ