ONE Logo

JMD đến XPF

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Franc CFP (XPF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
XPF - Franc CFP select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái JMD/XPF 0.65886 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jmd-to-xpf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Franc CFP (XPF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Franc CFP (XPF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang XPF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

Franc CFP là tiền tệ của Polynesia thuộc Pháp, New Caledonia, Wallis và Futuna

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Franc CFP

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JMD Phí chuyển nhượng XPF
0% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 XPF
1% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 XPF
2% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 XPF
3% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 XPF
4% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 XPF
5% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 XPF

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Franc CFP

JMD XPF
1 0.66
5 3.29
10 6.58
20 13.17
50 32.94
100 65.88
250 164.71
500 329.42
1000 658.85

Chuyển đổi Franc CFP thành Đô la Jamaica

XPF JMD
1 1.51
5 7.58
10 15.17
20 30.35
50 75.88
100 151.77
250 379.44
500 758.88
1000 1517.77

Thông tin thêm về JMD hoặc XPF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc XPF (Franc CFP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ