ONE Logo

JMD đến UAH

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JMD/UAH 0.28198 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jmd-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JMD Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 UAH
1% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 UAH
2% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 UAH
3% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 UAH
4% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 UAH
5% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 UAH

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Hryvnia Ukraina

JMD UAH
1 0.28
5 1.40
10 2.81
20 5.63
50 14.09
100 28.19
250 70.49
500 140.99
1000 281.98

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Đô la Jamaica

UAH JMD
1 3.54
5 17.73
10 35.46
20 70.92
50 177.31
100 354.63
250 886.58
500 1773.16
1000 3546.32

Thông tin thêm về JMD hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ