ONE Logo

JMD đến TWD

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
TWD - Đô la Đài Loan mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái JMD/TWD 0.20486 đã cập nhật 30 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jmd-to-twd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang TWD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

Đô la Đài Loan mới là tiền tệ của Đài Loan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Đô la Đài Loan mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JMD Phí chuyển nhượng TWD
0% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TWD
1% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TWD
2% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TWD
3% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TWD
4% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TWD
5% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 TWD

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Đô la Đài Loan mới

JMD TWD
1 0.20
5 1.02
10 2.04
20 4.09
50 10.24
100 20.48
250 51.21
500 102.43
1000 204.86

Chuyển đổi Đô la Đài Loan mới thành Đô la Jamaica

TWD JMD
1 4.88
5 24.40
10 48.81
20 97.62
50 244.06
100 488.13
250 1220.32
500 2440.65
1000 4881.31

Thông tin thêm về JMD hoặc TWD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc TWD (Đô la Đài Loan mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ