ONE Logo

JMD đến PLN

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Zloty Ba Lan (PLN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
PLN - Zloty Ba Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái JMD/PLN 0.023973 đã cập nhật 60 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jmd-to-pln
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Zloty Ba Lan (PLN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Zloty Ba Lan (PLN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang PLN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

Zloty Ba Lan là tiền tệ của Ba Lan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Zloty Ba Lan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JMD Phí chuyển nhượng PLN
0% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 PLN
1% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 PLN
2% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 PLN
3% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 PLN
4% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 PLN
5% 1 JMD 0.010 JMD 1.0 PLN

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Zloty Ba Lan

JMD PLN
1 0.024
5 0.12
10 0.24
20 0.48
50 1.19
100 2.39
250 5.99
500 11.98
1000 23.97

Chuyển đổi Zloty Ba Lan thành Đô la Jamaica

PLN JMD
1 41.71
5 208.56
10 417.12
20 834.25
50 2085.63
100 4171.27
250 10428.19
500 20856.38
1000 41712.76

Thông tin thêm về JMD hoặc PLN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc PLN (Zloty Ba Lan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ