ONE Logo

JMD đến LKR

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
LKR - Rupee Sri Lanka select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Rs

Tỷ giá hối đoái JMD/LKR 2.12 đã cập nhật 7 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jmd-to-lkr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

Rupee Sri Lanka là tiền tệ của Sri Lanka

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JMD Phí chuyển nhượng LKR
0% 1 JMD 0.010 JMD 0.98 LKR
1% 1 JMD 0.010 JMD 0.98 LKR
2% 1 JMD 0.010 JMD 0.98 LKR
3% 1 JMD 0.010 JMD 0.98 LKR
4% 1 JMD 0.010 JMD 0.98 LKR
5% 1 JMD 0.010 JMD 0.98 LKR

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Rupee Sri Lanka

JMD LKR
1 2.12
5 10.60
10 21.21
20 42.42
50 106.07
100 212.14
250 530.35
500 1060.71
1000 2121.42

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Đô la Jamaica

LKR JMD
1 0.47
5 2.35
10 4.71
20 9.42
50 23.56
100 47.13
250 117.84
500 235.69
1000 471.38

Thông tin thêm về JMD hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ