ONE Logo

JMD đến ISK

Chuyển đổi Đô la Jamaica (JMD) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ ONE

JMD - Đô la Jamaica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái JMD/ISK 0.79232 đã cập nhật 22 phút trước

https://exchangerates.one/vi/jmd-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Jamaica (JMD) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Jamaica (JMD) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá JMD sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Jamaica là tiền tệ của Jamaica

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Jamaica với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ JMD Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 ISK
1% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 ISK
2% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 ISK
3% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 ISK
4% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 ISK
5% 1 JMD 0.010 JMD 0.99 ISK

Chuyển đổi Đô la Jamaica thành Króna Iceland

JMD ISK
1 0.79
5 3.96
10 7.92
20 15.84
50 39.61
100 79.23
250 198.08
500 396.16
1000 792.32

Chuyển đổi Króna Iceland thành Đô la Jamaica

ISK JMD
1 1.26
5 6.31
10 12.62
20 25.24
50 63.10
100 126.21
250 315.52
500 631.05
1000 1262.11

Thông tin thêm về JMD hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về JMD (Đô la Jamaica) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ